Bản dịch của từ Secondary furniture trong tiếng Việt

Secondary furniture

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secondary furniture(Noun)

sˈɛkəndəri fˈɜːnɪtʃɐ
ˈsɛkənˌdɛri ˈfɝnɪtʃɝ
01

Các món nội thất bổ sung đi kèm với các món chính thường được dùng trong những khu vực nhất định của phòng để phục vụ mục đích cụ thể

Additional furnishings are typically used to complement the main items, usually placed in specific areas of the room for their particular purposes.

厨房的配套家具通常用来配合主要的家电,常被放在房间的特定区域,满足不同的功能需求。

Ví dụ
02

Những món đồ như bàn gác, ghế trang trí hay giá sách, đóng vai trò hỗ trợ trong việc trang trí không gian.

Items like side tables, extra chairs, or bookshelves serve as supporting elements in decorating the space.

一些如边桌、备用椅或书架这样的家具,在空间布置中起到辅助作用。

Ví dụ
03

Nội thất không phải là đồ chính trong phòng thường được sử dụng để tăng tính tiện dụng hoặc trang trí thêm

Furniture isn't the main focus in a typical room; it's usually there to enhance functionality or add decorative touch.

非主要家具,通常用来增加空间的实用性或装饰效果的家具

Ví dụ