Bản dịch của từ Secondary furniture trong tiếng Việt
Secondary furniture
Noun [U/C]

Secondary furniture(Noun)
sˈɛkəndəri fˈɜːnɪtʃɐ
ˈsɛkənˌdɛri ˈfɝnɪtʃɝ
01
Các món nội thất bổ sung đi kèm với các món chính thường được dùng trong những khu vực nhất định của phòng để phục vụ mục đích cụ thể
Additional furnishings are typically used to complement the main items, usually placed in specific areas of the room for their particular purposes.
厨房的配套家具通常用来配合主要的家电,常被放在房间的特定区域,满足不同的功能需求。
Ví dụ
Ví dụ
03
Nội thất không phải là đồ chính trong phòng thường được sử dụng để tăng tính tiện dụng hoặc trang trí thêm
Furniture isn't the main focus in a typical room; it's usually there to enhance functionality or add decorative touch.
非主要家具,通常用来增加空间的实用性或装饰效果的家具
Ví dụ
