Bản dịch của từ Secret key trong tiếng Việt
Secret key
Noun [U/C]

Secret key(Noun)
sˈɛkrɪt kˈiː
ˈsɛkrət ˈki
01
Một khóa được sử dụng trong mật mã hóa để bảo mật dữ liệu.
A key used in cryptography to secure data
Ví dụ
02
Một thông tin được sử dụng để truy cập và giải mã dữ liệu an toàn.
A piece of information that is used to access and decrypt secure data
Ví dụ
03
Phương tiện để đảm bảo sự an toàn hoặc bảo mật cho một thứ gì đó.
The means by which something is made secure or confidential
Ví dụ
