Bản dịch của từ Section plus trong tiếng Việt

Section plus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Section plus(Noun)

sˈɛkʃən plˈʌs
ˈsɛkʃən ˈpɫəs
01

Một đoạn hoặc phần của cái gì đó thường được xác định rõ để phục vụ một mục đích đặc biệt

A part or section of something is often designated for a specific purpose.

某物的一部分或一段,常常是为了特定目的而划定的区域

Ví dụ
02

Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc thảo luận cụ thể

A specific area of research or discussion.

某一研究或讨论中的具体领域

Ví dụ
03

Một phần hoặc phân khu riêng của một toàn thể lớn hơn

A separate part or segment of a larger whole.

较大整体中的一个独立部分或细分

Ví dụ