Bản dịch của từ Secure timing trong tiếng Việt

Secure timing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Secure timing(Noun)

sɪkjˈɔː tˈaɪmɪŋ
ˈsɛkjɝ ˈtaɪmɪŋ
01

Một khoảng thời gian đã được lên lịch chắc chắn ổn định và không có gián đoạn nào

A scheduled period of time to ensure stability and uninterrupted service.

一个确保稳定且不中断的预定时间段

Ví dụ
02

Hành động đảm bảo an toàn về thời gian, đặc biệt trong công nghệ hoặc quy trình

Taking measures to ensure something is time-safe, especially in technology or processes.

这指的是让某件事情在时间上变得更安全,尤其是在科技或流程方面。

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc hệ thống để đảm bảo đo thời gian chính xác hoặc đồng bộ hóa

A method or system that ensures precise time measurement or synchronization.

这是一种确保时间测量或同步精准的方法或系统。

Ví dụ