Bản dịch của từ Secure timing trong tiếng Việt
Secure timing
Noun [U/C]

Secure timing(Noun)
sɪkjˈɔː tˈaɪmɪŋ
ˈsɛkjɝ ˈtaɪmɪŋ
Ví dụ
02
Hành động đảm bảo an toàn về thời gian, đặc biệt trong công nghệ hoặc quy trình
Taking measures to ensure something is time-safe, especially in technology or processes.
这指的是让某件事情在时间上变得更安全,尤其是在科技或流程方面。
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc hệ thống để đảm bảo đo thời gian chính xác hoặc đồng bộ hóa
A method or system that ensures precise time measurement or synchronization.
这是一种确保时间测量或同步精准的方法或系统。
Ví dụ
