Bản dịch của từ Security team trong tiếng Việt

Security team

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Security team(Noun)

sɪkjˈʊrɪti tˈiːm
səkˈjʊrəti ˈtim
01

Một đơn vị chung thực hiện công tác giám sát và phản ứng nhanh với các sự cố để duy trì môi trường an toàn

A team is responsible for monitoring and responding to incidents to maintain a safe environment.

一个团队负责监控和应对突发事件,确保环境的安全稳定。

Ví dụ
02

Nhân viên đã tổ chức để điều phối các biện pháp và quy trình an ninh.

The personnel are organized to oversee security measures and procedures.

工作人员负责组织安全措施和程序的管理

Ví dụ
03

Nhóm người có trách nhiệm bảo vệ và đảm bảo an toàn, thường trong bối cảnh công ty hoặc tổ chức

A group of individuals responsible for safeguarding and ensuring safety, usually within the context of a business or organization.

这指的是一群个人,负责维护和确保安全,通常是在企业或组织的背景下。

Ví dụ