Bản dịch của từ Seedling trong tiếng Việt
Seedling
Noun

Seedling (Noun)
sˈiːdlɪŋ
ˈsidɫɪŋ
01
Một cây non, đặc biệt là cây được trồng từ hạt.
A young plant especially one that has been grown from seed
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Seedling

Một cây non, đặc biệt là cây được trồng từ hạt.
A young plant especially one that has been grown from seed
Từ tiếng Việt gần nghĩa