Bản dịch của từ Seedling trong tiếng Việt
Seedling
Noun [U/C]

Seedling(Noun)
sˈiːdlɪŋ
ˈsidɫɪŋ
Ví dụ
03
Một cây non, đặc biệt là cây đã được trồng từ hạt giống
A young sapling, especially one grown from a seed.
一棵幼苗,尤其是从种子里长出来的那种。
Ví dụ
Seedling

Một cây non, đặc biệt là cây đã được trồng từ hạt giống
A young sapling, especially one grown from a seed.
一棵幼苗,尤其是从种子里长出来的那种。