Bản dịch của từ Seeing danger trong tiếng Việt
Seeing danger
Noun [U/C]

Seeing danger(Noun)
sˈiːɪŋ dˈæŋɡɐ
ˈsiɪŋ ˈdæŋɝ
01
Hành động nhìn bằng mắt hoặc cảm nhận điều gì đó qua thị giác
This refers to perceiving through the eyes or having a visual awareness of something.
通过眼睛观察或视觉感知某物的行为
Ví dụ
02
Khả năng nhận thức hoặc hiểu rõ một điều gì đó ở mức độ sâu hơn, vượt ra ngoài việc chỉ nhìn thấy bên ngoài.
The ability to perceive or understand something on a deeper level than just surface appearances.
能够在超越表面观察的深层次上察觉或理解某事的能力
Ví dụ
