Bản dịch của từ Seeing danger trong tiếng Việt

Seeing danger

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeing danger(Noun)

sˈiːɪŋ dˈæŋɡɐ
ˈsiɪŋ ˈdæŋɝ
01

Hành động nhìn nhận qua đôi mắt hoặc cảm nhận một thứ gì đó bằng thị giác

This refers to perceiving through the eyes or intuitively understanding something visually.

用眼睛感受或直观地识别某事。

Ví dụ
02

Khả năng nhận biết hoặc hiểu rõ một điều gì đó ở mức độ sâu thẳm, vượt ra ngoài cảm giác nhìn đơn thuần.

The ability to recognize or understand something on a deeper level than just surface appearance.

了解某事的能力不仅仅是看表面,更是洞察其深层次的本质。

Ví dụ
03

Tình trạng hoặc sự cố gắng nhận biết về một mối đe dọa hoặc rủi ro có thể xảy ra

An example or situation where a potential threat or risk is recognized.

这是关于意识到潜在威胁或风险的情况或实例。

Ví dụ