Bản dịch của từ Seeking healthcare trong tiếng Việt

Seeking healthcare

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeking healthcare(Noun)

sˈiːkɪŋ hˈɛlθkeə
ˈsikɪŋ ˈhɛɫθˌkɛr
01

Hành động tìm kiếm sức khỏe thông qua chăm sóc y tế

The act of pursuing wellness through medical attention

Ví dụ
02

Một nỗ lực để tìm kiếm hoặc thu thập tài nguyên liên quan đến sức khỏe.

An attempt to find or obtain healthrelated resources

Ví dụ
03

Quá trình tìm kiếm dịch vụ hoặc sự hỗ trợ y tế

The process of searching for medical services or assistance

Ví dụ