Bản dịch của từ Seeps out trong tiếng Việt

Seeps out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Seeps out(Verb)

sˈiːps ˈaʊt
ˈsips ˈaʊt
01

Dần dần xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng theo thời gian

To appear or become clear over time

逐渐变得明显或越来越清晰

Ví dụ
02

Dò qua hoặc rò rỉ chậm qua các lỗ nhỏ hoặc vật liệu xốp

Leaking or oozing gradually through small holes or porous material

缓慢地通过细小的开口或多孔材料渗漏或流动

Ví dụ
03

Dần dần nhận ra, thường qua một cách tinh tế hoặc gián tiếp

Gradually realize, often in subtle or indirect ways.

逐渐意识到,通常是以细腻或间接的方式

Ví dụ