ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Segmentation
Quá trình chia một thứ gì đó thành các phần hoặc mục.
The process of dividing something into parts or sections
Một kỹ thuật được sử dụng trong marketing để xác định đối tượng mục tiêu trong một thị trường rộng lớn hơn.
A technique used in marketing to identify target audiences within a broader market
Hành động hoặc quá trình chia tách hoặc bị chia thành các đoạn.
The action or process of dividing or being divided into segments