Bản dịch của từ Segmentation trong tiếng Việt

Segmentation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Segmentation(Noun)

sˌɛɡməntˈeɪʃən
ˌsɛɡmənˈteɪʃən
01

Quá trình chia một thứ gì đó thành các phần hoặc mục.

The process of dividing something into parts or sections

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình chia tách hoặc bị chia thành các đoạn.

The action or process of dividing or being divided into segments

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong marketing để xác định đối tượng mục tiêu trong một thị trường rộng lớn hơn.

A technique used in marketing to identify target audiences within a broader market

Ví dụ