Bản dịch của từ Segregate trong tiếng Việt

Segregate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Segregate(Verb)

sˈɛɡrɪɡˌeɪt
ˈsɛɡrəˌɡeɪt
01

Tách biệt hoặc tách ra khỏi một nhóm

To divide or isolate from a group

Ví dụ
02

Để tách riêng hoặc phân biệt với người khác

To set apart or separate from others

Ví dụ
03

Để đưa vào một nhóm hoặc loại khác

To cause to be in a different group or category

Ví dụ