Bản dịch của từ Self checkout trong tiếng Việt

Self checkout

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self checkout (Noun)

sˈɛlf tʃˈɛkˌaʊt
sˈɛlf tʃˈɛkˌaʊt
01

Một dạng dịch vụ bán lẻ nơi khách hàng tự xử lý việc mua hàng của mình.

A retail service format where customers handle their own purchases.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một hệ thống cho phép khách hàng quét và thanh toán các mặt hàng của mình mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên thu ngân.

A system that allows customers to scan and pay for their own items without the assistance of a cashier.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Quy trình thanh toán tự động tạo điều kiện thuận lợi cho việc tự phục vụ trong các cửa hàng.

An automated checkout process facilitating selfservice in stores.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh