Bản dịch của từ Self checkout trong tiếng Việt
Self checkout

Self checkout(Noun)
Quy trình thanh toán tự động giúp khách hàng tự phục vụ tại các cửa hàng.
The automated payment process makes self-service in stores much more convenient.
一套支持顾客自助结账的自动化购买流程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Self checkout" (tiếng Việt: quầy tự phục vụ) là một hệ thống trong các cửa hàng bán lẻ cho phép khách hàng tự thanh toán hàng hóa mà không cần sự trợ giúp của nhân viên. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, có thể được gọi là "self-service checkout". Về cách phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự; tuy nhiên, khác biệt về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến quy mô sử dụng và công nghệ áp dụng ở các nước khác nhau.
"Self checkout" (tiếng Việt: quầy tự phục vụ) là một hệ thống trong các cửa hàng bán lẻ cho phép khách hàng tự thanh toán hàng hóa mà không cần sự trợ giúp của nhân viên. Tại Hoa Kỳ, thuật ngữ này thường được sử dụng phổ biến, trong khi ở Anh, có thể được gọi là "self-service checkout". Về cách phát âm, cả hai phiên bản đều tương tự; tuy nhiên, khác biệt về ngữ nghĩa trong một số ngữ cảnh có thể liên quan đến quy mô sử dụng và công nghệ áp dụng ở các nước khác nhau.
