Bản dịch của từ Self completion trong tiếng Việt

Self completion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self completion(Noun)

sˈɛlf kəmplˈiʃən
sˈɛlf kəmplˈiʃən
01

Hành động tự làm xong mọi thứ mà không cần giúp đỡ.

To accomplish something on one's own, without any assistance.

自己独立完成某事,不需要别人的帮助。

Ví dụ
02

Đây là quá trình mà một người đạt được sự thỏa mãn hoặc hài lòng trong một nhiệm vụ một cách độc lập.

The process by which an individual achieves completion or satisfaction in a task independently.

这是指一个人在完成任务时,能够独立获得成就感或满足感的过程。

Ví dụ
03

Trong tâm lý học, đó là trạng thái tự đạt được mục tiêu cá nhân mà không cần sự tác động từ bên ngoài.

In psychology, this refers to a state where individuals achieve their personal goals without outside intervention.

从心理学角度来看,这是一种在没有外部帮助下实现个人目标的状态。

Ví dụ