Bản dịch của từ Self defence trong tiếng Việt
Self defence

Self defence (Noun)
Hành động hoặc biện pháp để tự bảo vệ khỏi tổn hại, tấn công hoặc nguy hiểm từ người khác.
A countermeasure that involves protecting oneself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Self defence (Phrase)
Cụm từ chỉ hành động hoặc khả năng tự bảo vệ bản thân khỏi bị tấn công, gây hại; cũng có thể chỉ các kỹ năng, kỹ thuật dùng để phòng vệ cá nhân.
A combination of words that express the idea of defending oneself.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Self defence" (tiếng Anh Anh: "self-defense" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến hành động bảo vệ bản thân khỏi mối đe dọa hoặc tấn công. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nơi mà quyền tự vệ hợp pháp cho phép một cá nhân thực hiện hành động cần thiết để bảo vệ an toàn của mình. Trong tiếng Anh, các phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng cách viết có sự khác biệt; từ "self-defence" tại Anh (với chữ 'c') khác với chữ 's' trong từ "self-defense" ở Mỹ.
"Self defence" (tiếng Anh Anh: "self-defense" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến hành động bảo vệ bản thân khỏi mối đe dọa hoặc tấn công. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, nơi mà quyền tự vệ hợp pháp cho phép một cá nhân thực hiện hành động cần thiết để bảo vệ an toàn của mình. Trong tiếng Anh, các phiên bản đều có cách phát âm tương tự, nhưng cách viết có sự khác biệt; từ "self-defence" tại Anh (với chữ 'c') khác với chữ 's' trong từ "self-defense" ở Mỹ.
