Bản dịch của từ Self-organizing learning trong tiếng Việt

Self-organizing learning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-organizing learning(Noun)

sˈɛlfɔːɡənˌaɪzɪŋ lˈɜːnɪŋ
ˈsɛɫˈfɔrɡəˌnaɪzɪŋ ˈɫɝnɪŋ
01

Phương pháp học tập mà người học tự chịu trách nhiệm cho quá trình học của mình mà không cần sự hướng dẫn của giảng viên.

A learning method where students manage their own learning process without needing guidance from an instructor.

一种学习方法,学习者自主掌控学习过程,不依赖指导教师引导。

Ví dụ
02

Một quá trình mà hệ thống tự tổ chức cấu trúc và hành vi của mình dựa trên các mẫu hoạt động

A process where a self-organizing system structures its behavior based on activity patterns.

这是一个自发系统根据其运行模式来组织结构和行为的过程。

Ví dụ
03

Một phương pháp giáo dục nhấn mạnh vào sự tự chủ và sáng kiến cá nhân trong quá trình học tập.

This is a teaching approach that emphasizes students taking initiative and guiding their own learning process.

这是一种强调个人在学习过程中自主性和自主指导的教育方法。

Ví dụ