Bản dịch của từ Self-test trong tiếng Việt

Self-test

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Self-test(Noun)

sˈɛlftɛst
ˈsɛɫfˌtɛst
01

Một quy trình được sử dụng để đánh giá cá nhân

A procedure used for personal assessment

Ví dụ
02

Sự đánh giá về hiệu suất hoặc sự hiểu biết của bản thân

An evaluation of ones own performance or understanding

Ví dụ
03

Một bài kiểm tra mà một người tự thực hiện để đánh giá kiến thức hoặc khả năng của chính mình.

A test that a person administers to themselves to assess their own knowledge or ability

Ví dụ