ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Selfless endeavor
Một công việc hoặc nỗ lực được thực hiện nhằm mang lại lợi ích cho người khác mà không mong đợi lợi ích cá nhân
An act or effort carried out for the benefit of others without expecting personal gain.
为他人利益而付出的任务或努力,不图个人谋取
Chất lượng của việc không ích kỷ hoặc luôn đặt nhu cầu của người khác lên trên bản thân
The quality of selflessness, or putting others' needs before your own.
无私的品质,指的是把他人的需要放在自己之前的行为或特质。
Sẵn lòng giúp đỡ người khác, dù phải chịu thiệt thòi cá nhân.
Willingness to help others often requires sacrificing personal interests.
乐于助人的人常常需要牺牲个人利益。