Bản dịch của từ Semblance trong tiếng Việt
Semblance

Semblance (Noun)
Hình thức hoặc hình thức bên ngoài hoặc biểu tượng cố tình gây hiểu nhầm.
An outward or token appearance or form that is deliberately misleading.
The charity event had a semblance of success, but funds were misused.
Sự kiện từ thiện có vẻ thành công, nhưng quỹ tiền bị lạm dụng.
The luxury party presented a semblance of unity among the elite.
Bữa tiệc sang trọng tạo ra vẻ đoàn kết giữa giới tinh hoa.
The social media influencer's perfect life was just a semblance.
Cuộc sống hoàn hảo của người ảnh hưởng trên mạng xã hội chỉ là vẻ bề ngoài.
Kết hợp từ của Semblance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Vague semblance Sự giống nhau mơ hồ | The vague semblance of unity in the community event was evident. Sự tương đồng mơ hồ về đơn vị trong sự kiện cộng đồng rõ ràng. |
Semblance (Noun Countable)
Một sự giống nhau hoặc giống nhau một chút hoặc bề ngoài.
A slight or superficial resemblance or likeness.
The twins bear a semblance to each other.
Hai người sinh đôi có vẻ giống nhau.
There's a semblance of order in the chaotic crowd.
Có vẻ tồn tại sự sắp xếp trong đám đông hỗn loạn.
The painting captures a semblance of the artist's emotions.
Bức tranh ghi lại một phần cảm xúc của nghệ sĩ.
Kết hợp từ của Semblance (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Vague semblance Giống nhau mờ nhạt | The vague semblance of community in the neighborhood was heartwarming. Sự giống nhau mơ hồ của cộng đồng trong khu phố rất làm ấm lòng. |
Họ từ
Từ "semblance" được hiểu là vẻ bề ngoài hoặc hình thức bên ngoài, thường được sử dụng để mô tả sự giống nhau một cách hời hợt hoặc không có thực chất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn. "Semblance" thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả sự giả tạo hoặc không thật trong các tình huống xã hội hoặc tâm lý.
Từ "semblance" có nguồn gốc từ tiếng Latin "similitudinem", có nghĩa là "sự tương tự". Trong tiếng Pháp cổ, từ này được chuyển tiếp thành "semblant", chỉ sự hiện diện hay sự xuất hiện bên ngoài của một vật gì đó. Ngày nay, "semblance" thường được sử dụng để chỉ hình thức bề ngoài hoặc vẻ ngoài, có thể khác biệt so với thực chất bên trong. Sự phát triển nghĩa của từ phản ánh mối liên hệ giữa hiện tượng và bản chất, nhấn mạnh tính chất lừa dối của cái bề ngoài.
Từ "semblance" xuất hiện với tần suất trung bình trong các phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, chủ yếu trong ngữ cảnh thảo luận về hình thức bề ngoài hoặc biểu hiện của một điều gì đó. Trong các văn cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như triết học, tâm lý học và văn học để diễn tả sự khác biệt giữa bản chất và hình thức. Thường gặp trong các bài viết phân tích hoặc lý luận, từ này thể hiện sự phức tạp trong việc diễn đạt ý tưởng về sự ẩn dụ hoặc giả vờ.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp