Bản dịch của từ Semi independent trong tiếng Việt

Semi independent

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi independent(Adjective)

sˌɛminədˈɪnstənt
sˌɛminədˈɪnstənt
01

Có mức độ độc lập nhất định nhưng vẫn liên kết, phụ thuộc hoặc còn gắn với cái khác; không hoàn toàn tự chủ.

Having a certain degree of independence, but still connected or related to something else.

具有一定独立性但仍与其他事物相关联

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Semi independent(Noun)

sˌɛminədˈɪnstənt
sˌɛminədˈɪnstənt
01

Một thực thể lai vừa có tính phụ thuộc vừa có tính độc lập — nghĩa là nó kết hợp một số đặc điểm của hệ phụ thuộc (cần dựa vào yếu tố khác) và một số đặc điểm của hệ độc lập (có khả năng tự hoạt động).

A hybrid entity that combines features of both a dependent and independent system.

半独立的实体

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh