Bản dịch của từ Semi-precious stones trong tiếng Việt

Semi-precious stones

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Semi-precious stones(Noun)

sˌɛmɪprˈiːʃəs stˈəʊnz
ˌsɛmiˈpriʃəs ˈstoʊnz
01

Đá khoáng được sử dụng trong đồ trang sức không phải là kim cương, ngọc lục bảo, hồng ngọc hoặc ngọc bích

Mineral stones used in jewelry that are not diamonds emeralds rubies or sapphires

Ví dụ
02

Những loại đá được coi là có giá trị thẩm mỹ hoặc trang trí nhưng có giá trị thấp hơn đá quý

Stones that are considered to have aesthetic or decorative value but are of lesser worth than precious stones

Ví dụ
03

Đá quý có giá trị nhưng không có giá trị bằng đá quý như kim cương hoặc hồng ngọc

Gemstones that are valuable but not as valuable as precious stones like diamonds or rubies

Ví dụ