Bản dịch của từ Semiautomatic washer trong tiếng Việt
Semiautomatic washer
Noun [U/C]

Semiautomatic washer(Noun)
sˌɛmɪˌɔːtəmˈætɪk wˈɒʃɐ
ˌsɛmiˌɔtəˈmætɪk ˈwɑʃɝ
Ví dụ
02
Một chiếc máy giặt hoạt động tự động nhưng vẫn cần một số thao tác hoặc can thiệp thủ công trong quá trình giặt.
A washing machine that operates automatically but requires some manual input or intervention during the washing process
Ví dụ
