sendee
sendee (Noun)
Nghĩa 01
Người hoặc tổ chức nhận (đặc biệt là tiền hoặc thông tin) được gửi đến họ.
a person or organization to whom something especially money or information is sent.
sendee (Adjective)
Nghĩa 01
Miêu tả người hoặc vật nhận thứ gì đó được gửi; liên quan đến bên nhận (chứ không phải bên gửi).
pertaining to or being the recipient of something that is sent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sendee" là một thuật ngữ được sử dụng để chỉ người nhận một món quà, thông điệp hoặc tài liệu từ người gửi. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật số hoặc truyền thông, thường xuất hiện trong các ứng dụng nhắn tin hoặc email. Khác với từ điển tiếng Anh, không có cách sử dụng riêng biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với "sendee"; nghĩa và cách sử dụng ở cả hai phiên bản đều giống nhau, mặc dù có thể gặp hạn chế trong văn phong chính thức.