Bản dịch của từ Sense of trong tiếng Việt

Sense of

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sense of(Phrase)

sˈɛns ˈɒf
ˈsɛns ˈɑf
01

Một cảm nhận hoặc cảm giác được trải nghiệm qua các giác quan.

A perception or feeling that is experienced through the senses

Ví dụ
02

Sự nhận thức hoặc hiểu biết về một điều gì đó

A mental awareness or understanding of something

Ví dụ
03

Một ý nghĩa sâu sắc hơn hoặc sự quan trọng của một ý tưởng hay tình huống.

A deeper meaning or significance of an idea or situation

Ví dụ