Bản dịch của từ Sensible eating trong tiếng Việt

Sensible eating

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sensible eating(Phrase)

sˈɛnsəbəl ˈiːtɪŋ
ˈsɛnsəbəɫ ˈitɪŋ
01

Ăn uống một cách hợp lý, có lý và chú ý đến sức khỏe cũng như dinh dưỡng.

Eat and drink in a sensible and compassionate way, often paying attention to health and nutrition.

合理地安排饮食,既考虑健康又符合情感需求,让饮食成为关心身体的表现。

Ví dụ
02

Chọn thực phẩm có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của bản thân

Choose foods that are good for both your physical and mental health.

选择对身心健康有益的食物

Ví dụ
03

Lựa chọn chế độ ăn dựa trên sự cân nhắc hợp lý thay vì cảm tính nhất thời

Choose your diet based on sound judgment rather than just following your instincts.

选择饮食方式时,要依据合理的判断,而不是凭感觉行事。

Ví dụ