sensitiser
VerbNoun
sensitiser (Verb)
/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
AI
Ví dụ
Giáo viên làm cho học sinh nhạy cảm về các vấn đề xã hội như nghèo đói và bất bình đẳng.Teachers sensitise students about social issues like poverty and inequality.
Họ không làm cho trẻ em nhạy cảm với những nguy hiểm của bắt nạt trực tuyến.They do not sensitise children to the dangers of online bullying.
sensitiser (Noun)
/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
AI
Ví dụ
Trong các tình huống xã hội, một chất kích thích có thể tăng cường kết nối cảm xúc giữa mọi người.In social settings, a sensitiser can enhance emotional connections between people.
Một chất kích thích không phải lúc nào cũng cải thiện giao tiếp trong các nhóm lớn.A sensitiser does not always improve communication in large groups.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sensitiser" là từ tiếng Anh chỉ một chất hoặc tác nhân có khả năng làm tăng cường độ nhạy cảm của một đối tượng, thường là cơ thể đối với một tác nhân khác, như dị ứng hoặc hoá chất. Trong tiếng Anh Anh, "sensitiser" được sử dụng, trong khi tiếng Anh Mỹ thường dùng "sensitizer". Sự khác biệt giữa hai phiên bản này chủ yếu nằm ở cách viết, không ảnh hưởng đến phát âm hoặc nghĩa. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực y học và hóa học để mô tả các tác phẩm có thể gây ra phản ứng trong cơ thể.