Anh - Việt

Bản dịch của từ Sensitiser trong tiếng Việt

sensitiser

VerbNoun

sensitiser (Verb)

/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01

(làm) nhạy cảm; khiến ai/cái gì trở nên dễ cảm nhận, dễ phản ứng hoặc nhận biết các kích thích (ví dụ: làm cho da, cơ thể hoặc tinh thần trở nên dễ phản ứng với một chất, tiếng động, ánh sáng, cảm xúc...).

to make sensitive or aware of stimuli.

Ví dụ
Giáo viên làm cho học sinh nhạy cảm về các vấn đề xã hội như nghèo đói và bất bình đẳng.Teachers sensitise students about social issues like poverty and inequality.
Họ không làm cho trẻ em nhạy cảm với những nguy hiểm của bắt nạt trực tuyến.They do not sensitise children to the dangers of online bullying.

sensitiser (Noun)

/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
/ˈsɛn.səˌtaɪ.zɚ/
AI

Nghĩa 01

Một chất làm tăng độ nhạy của một cơ quan hoặc mô đối với kích thích (tức là khiến cơ quan/mô phản ứng mạnh hoặc dễ dàng hơn khi có tác nhân kích thích).

a substance that increases the responsiveness of an organ or tissue to stimuli.

Ví dụ
Trong các tình huống xã hội, một chất kích thích có thể tăng cường kết nối cảm xúc giữa mọi người.In social settings, a sensitiser can enhance emotional connections between people.
Một chất kích thích không phải lúc nào cũng cải thiện giao tiếp trong các nhóm lớn.A sensitiser does not always improve communication in large groups.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh