Bản dịch của từ Sent back trong tiếng Việt

Sent back

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sent back(Idiom)

01

Gửi thông điệp hoặc thông tin trở lại cho ai đó

To send a message or information back to someone

用来给别人发信息或转达消息。

Ví dụ
02

Đưa ai đó hoặc cái gì đó trở về nơi ban đầu

To bring someone or something back to a place

把某人或某物带到一个地方

Ví dụ
03

Để giao tiếp lại hoặc để đáp lại

To communicate once again or to respond.

再次沟通或作为回应

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh