Bản dịch của từ Separate crew trong tiếng Việt

Separate crew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Separate crew(Noun)

sˈɛpərˌeɪt krˈuː
ˈsɛpɝˌeɪt ˈkru
01

Một nhóm người được giao nhiệm vụ hay công việc cụ thể

A group of individuals assigned to a specific task or job.

一个被指派去完成特定任务或工作的团队

Ví dụ
02

Một nhóm người cùng làm việc với nhau, đặc biệt trong một lĩnh vực hoặc ngành nghề cụ thể

A team of people working together, especially in a particular activity or profession.

一群人共同合作,特别是在某个特定的行业或活动中

Ví dụ
03

Một nhóm người hoạt động hoặc làm việc cùng nhau

A group of individuals working together or collaborating.

一群人在一起共事或合作。

Ví dụ