Bản dịch của từ Separate crew trong tiếng Việt
Separate crew
Noun [U/C]

Separate crew(Noun)
sˈɛpərˌeɪt krˈuː
ˈsɛpɝˌeɪt ˈkru
Ví dụ
02
Một nhóm người làm việc cùng nhau, đặc biệt trong một hoạt động hoặc ngành nghề cụ thể.
A group of people working together especially in a particular activity or industry
Ví dụ
03
Một nhóm các cá nhân hoạt động hoặc làm việc cùng nhau.
A set of individuals operating or functioning together
Ví dụ
