Bản dịch của từ Sequence stability trong tiếng Việt

Sequence stability

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequence stability(Noun)

sˈiːkwəns stəbˈɪlɪti
ˈsikwəns ˌstæˈbɪɫəti
01

Tính ổn định hoặc không thay đổi thường xuyên

The state or quality of being stable or not changing frequently.

稳定性或不经常变化的状态或特性

Ví dụ
02

Khả năng của một chuỗi duy trì hình dạng và đặc điểm của nó trong các điều kiện khác nhau

The ability of a string to maintain its form and properties under different conditions.

链条在不同条件下保持其形态和特性的能力。

Ví dụ
03

Trong toán học và khoa học, tính chất của một chuỗi duy trì đều đặn theo thời gian

In mathematics and science, the properties of a series maintain their consistency over time.

在数学和科学中,一个序列的属性能够随着时间保持一致性。

Ví dụ