Bản dịch của từ Sequence stability trong tiếng Việt
Sequence stability
Noun [U/C]

Sequence stability(Noun)
sˈiːkwəns stəbˈɪlɪti
ˈsikwəns ˌstæˈbɪɫəti
01
Tính ổn định hoặc không thay đổi thường xuyên
The state or quality of being stable or not changing frequently.
稳定性或不经常变化的状态或特性
Ví dụ
Ví dụ
