Bản dịch của từ Sequin trong tiếng Việt

Sequin

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sequin(Noun)

sˈikwɪn
sˈikwɪn
01

Một đồng tiền vàng của Venice (thành bang ở Ý), từng được dùng làm tiền tệ trong thời Trung cổ và Phục hưng.

A Venetian gold coin.

威尼斯金币

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một miếng kim loại hoặc nhựa nhỏ, tròn và bóng, thường được may lên quần áo hoặc phụ kiện để trang trí.

A small shiny disc sewn on to clothing for decoration.

缀在衣服上的小光盘

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Sequin (Noun)

SingularPlural

Sequin

Sequins

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ