Bản dịch của từ Serrated blade trong tiếng Việt

Serrated blade

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Serrated blade(Noun)

sˈɛreɪtɪd blˈeɪd
ˈsɛrətɪd ˈbɫeɪd
01

Đây là dụng cụ được dùng trong nghề mộc hoặc các công việc tương tự mà cần có cạnh sắc như dao cưa

A tool used in carpentry or similar trades where a saw-like edge is needed

这是一种在木工或类似工作中常用的工具,通常需要有类似锯片的锋利边缘。

Ví dụ
02

Thông thường, chúng được tìm thấy trên những chiếc dao thiết kế riêng cho các công dụng đặc biệt như dao bánh mì hoặc dao dùng để cắt thịt bò.

This is commonly seen in knives designed for specific purposes, such as bread knives or beef-cutting knives.

通常用于专门设计用于特定功能的刀具,比如面包刀或牛排刀。

Ví dụ
03

Một lưỡi dao có cạnh răng cưa thường dùng để cắt hoặc thái.

A serrated blade is commonly used for cutting or slicing.

一种具有锯齿状边缘的刀片,常用于切割或切片。

Ví dụ