Bản dịch của từ Sertraline trong tiếng Việt
Sertraline

Sertraline(Noun)
Sertraline là một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI). Thuốc thường được dùng dưới dạng muối hydrochloride để tăng hoạt động của serotonin trong não, giúp cải thiện tâm trạng và giảm triệu chứng trầm cảm, lo âu hoặc rối loạn ám ảnh cưỡng chế.
Pharmacology An antidepressant drug C₁₇H₁₇NCl₂ administered in the form of its hydrochloride and acting to enhance serotonin activity.
一种抗抑郁药,增强血清素活性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Sertraline là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs), thường được sử dụng trong điều trị rối loạn trầm cảm, lo âu, và các rối loạn tâm thần khác. Sertraline được biết đến với khả năng cải thiện tâm trạng bằng cách tăng cường mức serotonin trong não. Tên thương mại phổ biến của thuốc này có thể khác nhau giữa các nước, nhưng khái niệm và công dụng của sertraline đều tương đồng trong tiếng Anh tại cả Anh và Mỹ.
Sertraline là một từ có nguồn gốc từ gốc Latin "serta" có nghĩa là "kết nối" hoặc "thắt chặt", kết hợp với hậu tố "-line" gợi ý đến sự liên quan trong cấu trúc hóa học. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thập niên 1990 để chỉ một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm chọn lọc serotonin tái hấp thu (SSRI). Ý nghĩa hiện tại của sertraline liên quan chặt chẽ đến khả năng của nó giúp điều chỉnh sự mất cân bằng serotonin, góp phần giảm triệu chứng trầm cảm và lo âu.
Sertraline, một loại thuốc ức chế tái uptake serotonin (SSRI), thường không xuất hiện trong các bài thi IELTS do tính chất chuyên môn của nó chứ không phải ngôn ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, sertraline có thể được sử dụng trong các bài viết liên quan đến y tế, tâm lý học, và nghiên cứu về rối loạn trầm cảm. Nó thường xuất hiện khi thảo luận về phương pháp điều trị chứng rối loạn lo âu và trầm cảm, nhấn mạnh vai trò của nó trong cải thiện sức khỏe tâm thần.
Sertraline là một loại thuốc thuộc nhóm ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRIs), thường được sử dụng trong điều trị rối loạn trầm cảm, lo âu, và các rối loạn tâm thần khác. Sertraline được biết đến với khả năng cải thiện tâm trạng bằng cách tăng cường mức serotonin trong não. Tên thương mại phổ biến của thuốc này có thể khác nhau giữa các nước, nhưng khái niệm và công dụng của sertraline đều tương đồng trong tiếng Anh tại cả Anh và Mỹ.
Sertraline là một từ có nguồn gốc từ gốc Latin "serta" có nghĩa là "kết nối" hoặc "thắt chặt", kết hợp với hậu tố "-line" gợi ý đến sự liên quan trong cấu trúc hóa học. Thuật ngữ này được sử dụng lần đầu tiên trong y học vào thập niên 1990 để chỉ một loại thuốc chống trầm cảm thuộc nhóm chọn lọc serotonin tái hấp thu (SSRI). Ý nghĩa hiện tại của sertraline liên quan chặt chẽ đến khả năng của nó giúp điều chỉnh sự mất cân bằng serotonin, góp phần giảm triệu chứng trầm cảm và lo âu.
Sertraline, một loại thuốc ức chế tái uptake serotonin (SSRI), thường không xuất hiện trong các bài thi IELTS do tính chất chuyên môn của nó chứ không phải ngôn ngữ hàng ngày. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, sertraline có thể được sử dụng trong các bài viết liên quan đến y tế, tâm lý học, và nghiên cứu về rối loạn trầm cảm. Nó thường xuất hiện khi thảo luận về phương pháp điều trị chứng rối loạn lo âu và trầm cảm, nhấn mạnh vai trò của nó trong cải thiện sức khỏe tâm thần.
