Bản dịch của từ Service call trong tiếng Việt

Service call

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service call(Phrase)

sˈɜːvɪs kˈɔːl
ˈsɝvɪs ˈkɔɫ
01

Một cuộc hẹn được sắp xếp cho kỹ thuật viên để bảo trì thiết bị hoặc hệ thống.

An appointment scheduled for a technician to service equipment or systems

Ví dụ
02

Một cuộc gọi điện thoại đến doanh nghiệp để hỏi về dịch vụ khách hàng.

A telephone call to a business for customer service inquiries

Ví dụ
03

Một cuộc gọi đến nhà cung cấp dịch vụ để yêu cầu trợ giúp hoặc yêu cầu dịch vụ.

A call made to a service provider for assistance or to request services

Ví dụ