Bản dịch của từ Service crew trong tiếng Việt

Service crew

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service crew(Noun)

sˈɜːvɪs krˈuː
ˈsɝvɪs ˈkru
01

Nhân viên được thuê để cung cấp dịch vụ cho khách hàng, chẳng hạn như trong vận chuyển hoặc khách sạn.

Staff employed to provide services to customers such as in transportation or hospitality

Ví dụ
02

Nhóm người phục vụ khách hàng trong nhà hàng, quán bar hoặc khách sạn.

A group of people who serve customers in a restaurant bar or hotel

Ví dụ