Bản dịch của từ Service crew trong tiếng Việt
Service crew
Noun [U/C]

Service crew(Noun)
sˈɜːvɪs krˈuː
ˈsɝvɪs ˈkru
01
Nhân viên được thuê để cung cấp dịch vụ cho khách hàng, chẳng hạn như trong vận chuyển hoặc khách sạn.
Staff employed to provide services to customers such as in transportation or hospitality
Ví dụ
