Bản dịch của từ Service personnel trong tiếng Việt

Service personnel

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service personnel(Noun)

sɝˈvəs pɝˌsənˈɛl
sɝˈvəs pɝˌsənˈɛl
01

Một nhóm hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc chính phủ.

A group or organization responsible for providing services, especially in military or government contexts.

Một nhóm hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ, đặc biệt là trong các bối cảnh quân sự hoặc nhà nước.

Ví dụ
02

Những người cung cấp dịch vụ cho người khác, thường trong công việc chuyên nghiệp.

An individual who provides services to others, usually in a professional capacity.

个人向他人提供服务,通常是以专业身份为背景的。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh