Anh - Việt

Bản dịch của từ Service personnel trong tiếng Việt

service personnel

Noun

service personnel (Noun)

/sɝˈvəs pɝˌsənˈɛl/
/sɝˈvəs pɝˌsənˈɛl/
AI

Nghĩa 01

Một nhóm hoặc tổ chức chịu trách nhiệm cung cấp dịch vụ, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự hoặc chính phủ.

A group or organization responsible for delivering services especially in a military or governmental context.

Ví dụ
Nhân viên phục vụ đã giúp trong cuộc khủng hoảng sức khỏe cộng đồng năm 2023.Service personnel helped during the recent community health crisis in 2023.
Nhân viên phục vụ không phải lúc nào cũng nhận được sự công nhận cho công việc của họ.Service personnel do not always receive recognition for their hard work.

Nghĩa 02

Cá nhân cung cấp dịch vụ cho người khác, thường là với tư cách chuyên môn.

Individuals who provide services to others typically in a professional capacity.

Ví dụ
Nhân viên phục vụ giúp đỡ cộng đồng trong các tình huống khẩn cấp như lũ lụt và hỏa hoạn.Service personnel help communities during emergencies like floods and fires.
Nhân viên phục vụ không nhận được đủ sự công nhận cho công việc khó khăn của họ.Service personnel do not receive enough recognition for their hard work.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh