Bản dịch của từ Service truck trong tiếng Việt

Service truck

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Service truck(Noun)

sˈɜːvɪs trˈʌk
ˈsɝvɪs ˈtrək
01

Một phương tiện được trang bị để chở nhân viên và dụng cụ nhằm bảo trì thiết bị hoặc cơ sở hạ tầng

A vehicle equipped to transport people and tools needed for equipment or infrastructure maintenance.

一辆配备了人员和工具,用于维修设备或基础设施的车辆

Ví dụ
02

Một chiếc xe tải được thiết kế để cung cấp dịch vụ, thường dùng để sửa chữa bảo trì hoặc hỗ trợ kỹ thuật.

A service truck is typically designed to provide maintenance, repair, or support services.

这是一辆专为提供服务而设计的卡车,常用于维修、维护或支援工作中。

Ví dụ
03

Một đơn vị hỗ trợ di động do các doanh nghiệp sử dụng để cung cấp dịch vụ tại chỗ.

A mobile support unit is used by businesses to provide on-site services.

移动支持单元是企业用来提供现场服务的设备。

Ví dụ