Bản dịch của từ Set in trong tiếng Việt

Set in

Verb Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set in(Verb)

sˈɛt ɨn
sˈɛt ɨn
01

Đặt, để hoặc sắp xếp một vật ở một vị trí, chỗ hoặc tư thế xác định.

Put lay or stand something in a specified place or position.

放置某物于特定位置

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Set in(Phrase)

sˈɛt ɨn
sˈɛt ɨn
01

Bắt đầu làm việc gì đó hoặc chuẩn bị để bắt đầu làm việc/hoạt động nào đó.

To begin or get ready to begin doing something.

开始做某事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh