Bản dịch của từ Set number trong tiếng Việt
Set number
Noun [U/C]

Set number(Noun)
sˈɛt nˈʌmbɐ
ˈsɛt ˈnəmbɝ
01
Một bộ sưu tập các vật phẩm, đặc biệt là những thứ cùng loại
A collection of items especially of a similar kind
一组物品,特别是具有相似性质的
Ví dụ
Ví dụ
03
Ví dụ
