Bản dịch của từ Set number trong tiếng Việt

Set number

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set number(Noun)

sˈɛt nˈʌmbɐ
ˈsɛt ˈnəmbɝ
01

Một bộ sưu tập các vật phẩm, đặc biệt là những thứ cùng loại

A collection of items especially of a similar kind

一组物品,特别是具有相似性质的

Ví dụ
02

Một nhóm các vật thể có liên quan với nhau hoặc được sử dụng cùng nhau

A group of things that belong together or are used together

一组相关联或常被一起使用的物品

Ví dụ
03

Một số lượng hoặc cách sắp xếp cố định

A fixed quantity or arrangement

一个固定的数量或排列方式

Ví dụ