Bản dịch của từ Set sequence trong tiếng Việt
Set sequence
Noun [U/C]

Set sequence(Noun)
sˈɛt sˈiːkwəns
ˈsɛt ˈsikwəns
01
Một nhóm hoặc tập hợp các mục hay yếu tố được xem như là một thể thống nhất
A specific group or collection of items or elements considered as a single entity.
一组或一类被视为整体的项目或元素
Ví dụ
02
Một sắp xếp hoặc thứ tự đặc biệt mà các yếu tố được bố trí theo đó
A specific arrangement or order in which the elements are organized.
一种特殊的排列方式或元素的排列顺序
Ví dụ
