Bản dịch của từ Set sequence trong tiếng Việt

Set sequence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Set sequence(Noun)

sˈɛt sˈiːkwəns
ˈsɛt ˈsikwəns
01

Một nhóm hoặc tập hợp các mục hay yếu tố được xem như là một thể thống nhất

A specific group or collection of items or elements considered as a single entity.

一组或一类被视为整体的项目或元素

Ví dụ
02

Một sắp xếp hoặc thứ tự đặc biệt mà các yếu tố được bố trí theo đó

A specific arrangement or order in which the elements are organized.

一种特殊的排列方式或元素的排列顺序

Ví dụ
03

Một chuỗi các sự kiện hoặc hiện tượng có liên quan, theo một trình tự hoặc mô hình nhất định

A series of interconnected events or occurrences that follow a specific pattern or sequence.

一系列相关的事物或事件,按照特定的模式或顺序发生

Ví dụ