Bản dịch của từ Set the trend trong tiếng Việt
Set the trend

Set the trend(Verb)
Ảnh hưởng đến người khác trong cách lựa chọn hoặc phong cách của họ.
Influencing others through their choices or style.
影响他们的选择或风格
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "set the trend" có nghĩa là khởi xướng hoặc định hình một xu hướng mới, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, công nghệ hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu của từng vùng. Sự phổ biến của cụm từ này cho thấy tầm ảnh hưởng của nó trong việc tạo ra và duy trì những tiêu chuẩn và phong cách mới trong xã hội.
Cụm từ "set the trend" có nghĩa là khởi xướng hoặc định hình một xu hướng mới, thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang, công nghệ hoặc văn hóa. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu của từng vùng. Sự phổ biến của cụm từ này cho thấy tầm ảnh hưởng của nó trong việc tạo ra và duy trì những tiêu chuẩn và phong cách mới trong xã hội.
