Bản dịch của từ Settle on a path trong tiếng Việt

Settle on a path

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Settle on a path(Phrase)

sˈɛtəl ˈɒn ˈɑː pˈæθ
ˈsɛtəɫ ˈɑn ˈɑ ˈpæθ
01

Thiết lập hoặc xác định một phương pháp cố định để thực hiện công việc

To establish or determine a fixed method for carrying out the task

建立或确定一种固定的工作方法

Ví dụ
02

Chọn một phương pháp hoặc hướng đi cụ thể để theo đuổi

Choose a specific method or approach to carry out the task.

选择一种具体的方法或途径来执行

Ví dụ
03

Đưa ra quyết định hoặc thỏa thuận về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét hoặc tranh luận

To make a decision or agree on something, especially after careful thought or debate

在经过充分考虑或辩论后做出决定或达成协议

Ví dụ