Bản dịch của từ Settle on a path trong tiếng Việt
Settle on a path
Phrase

Settle on a path(Phrase)
sˈɛtəl ˈɒn ˈɑː pˈæθ
ˈsɛtəɫ ˈɑn ˈɑ ˈpæθ
Ví dụ
Ví dụ
03
Đưa ra quyết định hoặc thỏa thuận về điều gì đó, đặc biệt sau khi xem xét hoặc tranh luận
To make a decision or agree on something, especially after careful thought or debate
在经过充分考虑或辩论后做出决定或达成协议
Ví dụ
