Bản dịch của từ Settling a case trong tiếng Việt
Settling a case
Phrase

Settling a case(Phrase)
sˈɛtlɪŋ ˈɑː kˈeɪs
ˈsɛtɫɪŋ ˈɑ ˈkeɪz
Ví dụ
02
Một phương pháp giải quyết các vấn đề bằng cách thương lượng giữa các bên liên quan.
An approach to resolving issues by compromise between parties involved
Ví dụ
