Bản dịch của từ Several disadvantages trong tiếng Việt

Several disadvantages

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Several disadvantages(Noun)

sˈɛvərəl dˌɪsɐdvˈɑːntɪdʒɪz
ˈsɛvɝəɫ ˌdɪsədˈvæntɪdʒɪz
01

Một khía cạnh không thuận lợi của điều gì đó

An unfavorable aspect of something

Ví dụ
02

Một điều kiện hoặc tình huống không tốt hoặc không thuận lợi.

A condition or situation that is not good or favorable

Ví dụ
03

Một trở ngại hoặc khó khăn

A drawback or hindrance

Ví dụ