Bản dịch của từ Sewer clearance trong tiếng Việt

Sewer clearance

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sewer clearance (Noun)

sjˈuːɐ klˈiərəns
ˈsuɝ ˈkɫɪrəns
01

Khu vực hoặc địa điểm nơi thực hiện bảo trì cống thoát nước.

The area or location where sewer maintenance is conducted

Ví dụ
02

Một hệ thống hoặc phương pháp để bảo trì và vệ sinh hệ thống cống rãnh.

A system or method for maintaining and cleaning sewer systems

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình loại bỏ rác thải hoặc vật cản khỏi hệ thống cống.

The act or process of removing debris or blockages from a sewer system

Ví dụ