Bản dịch của từ Sex worker trong tiếng Việt

Sex worker

Noun [U/C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sex worker(Noun)

sˈɛks wɝˈkɚ
sˈɛks wɝˈkɚ
01

Người cung cấp dịch vụ tình dục để đổi lấy tiền; người hành nghề bán dâm.

A person who engages in sexual services in exchange for money.

以性服务换取金钱的人

Ví dụ

Sex worker(Noun Countable)

sˈɛks wɝˈkɚ
sˈɛks wɝˈkɚ
01

Thuật ngữ chỉ một người làm việc trong ngành công nghiệp tình dục, tức là người kiếm sống bằng việc cung cấp dịch vụ tình dục hoặc liên quan trực tiếp đến hoạt động tình dục có trả tiền.

A specific term used to refer to an individual who works in the sex industry.

性工作者

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh