Bản dịch của từ Sexual morality trong tiếng Việt
Sexual morality
Phrase

Sexual morality(Phrase)
sˈɛkʃuːəl mɔːrˈælɪti
ˈsɛkʃuəɫ mɝˈæɫəti
01
Những nguyên tắc hoặc giá trị điều chỉnh hành vi tình dục và các mối quan hệ trong một xã hội hoặc nền văn hóa cụ thể
These are the principles or values that shape behaviors related to sexuality and relationships within a particular society or culture.
特定社会或文化中规范性行为和人际关系的原则或价值观
Ví dụ
02
Các tiêu chuẩn về hành xử liên quan đến hoạt động tình dục và các mối quan hệ
Standards of conduct related to sexual activity and relationships
与性行为和恋爱关系相关的行为规范
Ví dụ
03
Hệ thống niềm tin xác định những hành vi tình dục được coi là chấp nhận được hoặc không phù hợp.
The belief system determines which sexual behaviors are considered acceptable and which are not.
定义何为可接受或不可接受性行为的信仰体系
Ví dụ
