Bản dịch của từ Shades of meaning trong tiếng Việt

Shades of meaning

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shades of meaning(Noun)

ʃˈeɪdz ˈʌv mˈinɨŋ
ʃˈeɪdz ˈʌv mˈinɨŋ
01

Những khác biệt tinh tế trong nghĩa hoặc hàm nghĩa của từ hoặc cụm từ.

Subtle differences in meaning or connotation of words or phrases.

Ví dụ
02

Một cách giải thích tinh tế về nghĩa trong các ngữ cảnh khác nhau.

A nuanced interpretation of meanings in various contexts.

Ví dụ
03

Sự biến đổi trong nghĩa có thể xảy ra với các ngữ cảnh hoặc cách sử dụng khác nhau.

The variation in meaning that can occur with different contexts or usages.

Ví dụ
04

Những cách diễn giải hoặc hàm ý khác nhau của một thuật ngữ.

Different interpretations or connotations of a term

Ví dụ
05

Sự phân biệt tinh tế giữa các thuật ngữ tương tự.

Subtle distinctions between similar terms

Ví dụ
06

Một sắc thái hoặc sự thay đổi về ý nghĩa.

A nuance or variation in meaning

Ví dụ