Bản dịch của từ Shadowy rear trong tiếng Việt
Shadowy rear
Phrase

Shadowy rear(Phrase)
ʃˈædəʊi rˈiə
ˈʃædoʊi ˈrɪr
01
Không nhìn thấy rõ, mờ mịt và huyền bí.
Not clearly seen indistinct and mysterious
Ví dụ
02
Nó thường ám chỉ đến điều gì đó bị giấu diếm hoặc không rõ ràng.
Figuratively refers to something hidden or obscured
Ví dụ
