Bản dịch của từ Shadowy rear trong tiếng Việt

Shadowy rear

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shadowy rear(Phrase)

ʃˈædəʊi rˈiə
ˈʃædoʊi ˈrɪr
01

Không nhìn thấy rõ, mờ mịt và huyền bí.

Not clearly seen indistinct and mysterious

Ví dụ
02

Nó thường ám chỉ đến điều gì đó bị giấu diếm hoặc không rõ ràng.

Figuratively refers to something hidden or obscured

Ví dụ
03

Liên quan đến một tình huống hoặc trạng thái mơ hồ

Relating to an ambiguous situation or state

Ví dụ