Bản dịch của từ Share premium trong tiếng Việt

Share premium

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Share premium(Noun)

ʃˈɛɹ pɹˈimiəm
ʃˈɛɹ pɹˈimiəm
01

Mức chênh lệch giữa giá cổ phiếu và giá trị danh nghĩa của nó.

The amount by which the stock price exceeds its nominal value.

股票的市场价格超过其面值的部分

Ví dụ
02

Sự chênh lệch giữa mệnh giá của cổ phiếu và giá thị trường của nó.

The difference between a stock's par value and its market price.

这指的是一只股票的面值与其市场价格之间的差异。

Ví dụ
03

Một khoản tiền trả thêm so với giá trị danh nghĩa của cổ phiếu do nhà đầu tư thanh toán trong quá trình phát hành.

This is the amount paid over the nominal value of the shares by investors during the issuance process.

投资者在发行股份时所支付的超出面值的金额。

Ví dụ