Bản dịch của từ Share premium trong tiếng Việt
Share premium
Noun [U/C]

Share premium(Noun)
ʃˈɛɹ pɹˈimiəm
ʃˈɛɹ pɹˈimiəm
Ví dụ
02
Sự khác biệt giữa giá trị danh nghĩa của một cổ phiếu và giá thị trường của nó.
The difference between the par value of a share and its market price.
Ví dụ
