Bản dịch của từ Shared mind trong tiếng Việt

Shared mind

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared mind(Phrase)

ʃˈeəd mˈaɪnd
ˈʃɛrd ˈmaɪnd
01

Một ý định hoặc nhận thức hiểu biết chung hoặc tập thể được chia sẻ bởi một nhóm người

A collective or joint understanding intention or awareness shared by a group of people

Ví dụ
02

Trạng thái có những suy nghĩ hoặc cảm xúc chung trong một nhóm

The state of having common thoughts or feelings within a group

Ví dụ