Bản dịch của từ Shared-ownership trong tiếng Việt
Shared-ownership
Noun [U]

Shared-ownership(Noun Uncountable)
ʃˈeədaʊnəʃˌɪp
ˈʃɛrˌdaʊnɝˌʃɪp
Ví dụ
02
Một phương pháp sở hữu tài sản chung thường được áp dụng trong các dự án nhà ở hoặc doanh nghiệp hợp tác
A common method of shared ownership is often used in residential or cooperative business settings.
一种共同所有资产的方法,常见于住宅或合作企业中。
Ví dụ
03
Một hình thức sở hữu mà quyền sở hữu được chia sẻ giữa nhiều chủ sở hữu.
An arrangement where ownership is shared among multiple holders.
一种所有权被多个持有人共同拥有的安排
Ví dụ
