Bản dịch của từ Shared-ownership trong tiếng Việt

Shared-ownership

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Shared-ownership(Noun Uncountable)

ʃˈeədaʊnəʃˌɪp
ˈʃɛrˌdaʊnɝˌʃɪp
01

Hệ thống mà trong đó hai hoặc nhiều bên cùng sở hữu một tài sản, tài sản hoặc doanh nghiệp

A system where two or more parties share ownership of property or a business.

这是一个多方共同拥有资产或企业的系统。

Ví dụ
02

Một phương pháp sở hữu tài sản chung thường được áp dụng trong các dự án nhà ở hoặc doanh nghiệp hợp tác

A common method of shared ownership is often used in residential or cooperative business settings.

一种共同所有资产的方法,常见于住宅或合作企业中。

Ví dụ
03

Một hình thức sở hữu mà quyền sở hữu được chia sẻ giữa nhiều chủ sở hữu.

An arrangement where ownership is shared among multiple holders.

一种所有权被多个持有人共同拥有的安排

Ví dụ